Nhà phân phối máy in Canon Uy Tín Chính Hãng tại TP.HCM

Khi tìm nhà phân phối máy in canon, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh giá máy. Một hệ thống in ổn định còn phụ thuộc vào nguồn gốc thiết bị, khả năng tương thích với mạng nội bộ, chính sách bảo hành, nguồn mực và vật tư, cách phân quyền người dùng và phương án xử lý khi máy dừng hoạt động. Máy in kết nối LAN hoặc Wi-Fi cũng là một thiết bị trong hạ tầng CNTT, vì vậy cấu hình thiếu an toàn có thể ảnh hưởng đến dữ liệu, hiệu suất làm việc và chi phí vận hành dài hạn. TRƯỜNG THỊNH COMPUTER cung cấp giải pháp máy in Canon theo nhu cầu thực tế của văn phòng, cửa hàng, trường học, phòng khám và doanh nghiệp.
Nhà phân phối máy in Canon đóng vai trò gì trong dự án?
Một đơn vị chuyên nghiệp không chỉ giao một chiếc máy rồi kết thúc giao dịch. Họ cần tìm hiểu số người sử dụng, sản lượng in theo ngày và theo tháng, tỷ lệ in màu, loại tài liệu, khổ giấy, nhu cầu in hai mặt, scan, sao chụp và thời điểm cao tải. Những dữ liệu này quyết định nên chọn máy đơn năng hay đa chức năng, máy cho cá nhân hay nhóm làm việc, kết nối USB hay mạng và có cần máy dự phòng hay không.
Đối với doanh nghiệp, nhà phân phối máy in canon còn phải kiểm tra khả năng tương thích với hệ điều hành, máy chủ in, phần mềm kế toán, chính sách tài khoản và cấu trúc mạng. Một model phù hợp cho quầy bán hàng nhỏ chưa chắc đáp ứng tốt môi trường có nhiều phòng ban hoặc hàng chục lệnh in đồng thời. Tư vấn đúng ngay từ đầu giúp tránh tình trạng máy quá tải, thiếu tính năng hoặc chi phí mực vượt dự toán.
Khách hàng cũng nên phân biệt nhà phân phối chính thức, đại lý bán lẻ, đơn vị tích hợp hệ thống và đơn vị dịch vụ kỹ thuật. Nếu một bên tự giới thiệu là đại lý ủy quyền, doanh nghiệp nên yêu cầu tài liệu xác nhận hoặc đối chiếu trên kênh chính thức của Canon. Trường Thịnh Computer tiếp cận theo vai trò đơn vị cung cấp giải pháp và chỉ cam kết theo hồ sơ, báo giá, nguồn hàng và điều kiện bảo hành được xác nhận cho từng đơn.

7 tiêu chí chọn nhà phân phối máy in Canon nên biết
Nguồn gốc, serial và chứng từ minh bạch
Báo giá cần ghi rõ tên model, mã hàng, tình trạng thiết bị, phụ kiện, thời hạn bảo hành và điều kiện xuất hóa đơn. Với đơn hàng số lượng lớn, nên lập danh sách serial, biên bản bàn giao và người tiếp nhận. Đây là cơ sở quản lý tài sản, đối chiếu bảo hành và kiểm soát thiết bị giữa các phòng ban hoặc chi nhánh.
Tư vấn theo tải in, không chỉ theo ngân sách
Giá mua thấp chưa chắc tiết kiệm nếu hộp mực nhỏ, linh kiện tiêu hao đắt hoặc tốc độ xử lý không phù hợp. Đơn vị tư vấn cần hỏi số trang in, tỷ lệ in màu, nhu cầu scan nhiều trang, số người dùng và thời gian cao điểm. Từ đó mới xác định cấu hình hợp lý và dự toán tổng chi phí sở hữu trong ba đến năm năm.
Có năng lực triển khai mạng và driver
Lỗi tại văn phòng thường xuất phát từ địa chỉ IP thay đổi, driver không đồng nhất, quyền truy cập bị chặn, máy chủ in lỗi hoặc Wi-Fi thiếu ổn định. Đơn vị cung cấp cần biết cấu hình IP tĩnh hoặc DHCP reservation, cổng in, chia sẻ máy, driver đúng phiên bản và kiểm thử trên nhiều máy trạm. Bài 6 cách sửa lỗi không kết nối được máy in qua mạng LAN cung cấp thêm các tình huống thường gặp.
Chính sách bảo hành và phản hồi rõ ràng
Khách hàng nên hỏi đầu mối tiếp nhận, khung giờ hỗ trợ, lỗi nào xử lý từ xa, trường hợp nào cần mang máy về và cách xử lý khi thiết bị chính dừng hoạt động. Với bộ phận phụ thuộc nhiều vào in ấn, nên có phương án phân tuyến lệnh in sang máy khác hoặc chuẩn bị thiết bị dự phòng.
Nguồn mực và vật tư duy trì ổn định
Máy chỉ vận hành ổn định khi mực, trống và linh kiện tiêu hao được cung ứng phù hợp. Báo giá nên kèm mã mực, định mức tham khảo, lựa chọn chính hãng hoặc tương thích nếu khách hàng yêu cầu, cùng tác động đến chất lượng bản in và bảo hành. Không nên chọn máy chỉ vì giá đầu vào rẻ nhưng vật tư khó tìm.
Hiểu bảo mật máy in mạng
Máy in LAN hoặc Wi-Fi có địa chỉ IP, giao diện quản trị và các dịch vụ truyền dữ liệu. Nếu mật khẩu mặc định không được đổi, firmware quá cũ hoặc cổng không cần thiết vẫn mở, thiết bị có thể trở thành điểm yếu. Vì vậy, nhà phân phối máy in canon phù hợp với doanh nghiệp phải biết phối hợp cùng bộ phận CNTT để cấu hình an toàn.

Báo giá thể hiện tổng chi phí sở hữu
Tổng chi phí gồm giá máy, mực, vật tư, điện, bảo trì, thời gian gián đoạn và nhân lực xử lý lỗi. Một model có giá cao hơn nhưng phù hợp tải in, dễ thay vật tư và ít dừng máy có thể tiết kiệm hơn trong dài hạn.
| Tiêu chí | Câu hỏi cần đặt ra | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Có hóa đơn, serial và điều kiện bảo hành rõ không? | Khó quản lý tài sản, khó bảo hành |
| Tải in | Sản lượng tháng và số người dùng có phù hợp không? | Máy quá tải hoặc đầu tư dư thừa |
| Kết nối | Có hỗ trợ LAN, Wi-Fi, driver và máy chủ in không? | Lệnh treo, mất kết nối, lỗi hàng loạt |
| Bảo mật | Có đổi mật khẩu, giới hạn dịch vụ và cập nhật firmware không? | Truy cập trái phép, rò rỉ dữ liệu |
| Hậu mãi | Ai tiếp nhận và thời gian phản hồi thế nào? | Gián đoạn công việc kéo dài |
Bảo mật, lưu trữ dữ liệu và độ tin cậy hệ thống
Với nhà phân phối máy in canon, lựa chọn phù hợp cần dựa trên điều kiện triển khai cụ thể. Nhiều doanh nghiệp đầu tư tường lửa và phần mềm bảo vệ máy tính nhưng vẫn để máy in dùng cấu hình mặc định. Trong khi đó, máy đa chức năng có thể nhận tài liệu từ nhiều máy, lưu tạm lệnh in, scan tới thư mục dùng chung hoặc gửi email. Nếu quyền truy cập quá rộng, tài liệu hợp đồng, báo giá, hồ sơ nhân sự và dữ liệu kế toán có thể bị xem hoặc sao chép ngoài phạm vi cần thiết.
Khi lựa chọn nhà phân phối máy in canon, doanh nghiệp nên yêu cầu checklist bảo mật tối thiểu:
- Đổi mật khẩu quản trị mặc định và bàn giao cho người có thẩm quyền.
- Gán địa chỉ IP có kiểm soát; cân nhắc VLAN riêng cho thiết bị in.
- Tắt giao thức, cổng hoặc dịch vụ không sử dụng.
- Giới hạn giao diện quản trị trong mạng nội bộ.
- Cập nhật firmware theo hướng dẫn của hãng sau khi kiểm tra tương thích.
- Phân quyền in và scan theo người dùng hoặc phòng ban khi hệ thống hỗ trợ.
- Không dùng thư mục scan công khai; tài khoản dịch vụ chỉ có quyền tối thiểu.
- Ghi lại địa chỉ IP, driver, cổng in và cấu hình chia sẻ trong biên bản bàn giao.
Trong môi trường dùng IPP, đường dẫn có thể có dạng http://ĐịaChỉIP:631/ipp/print, nhưng kỹ thuật viên phải kiểm tra giao thức, phạm vi truy cập và chính sách mã hóa thay vì áp dụng máy móc. Với model cũ, driver có thể không còn tương thích đầy đủ với hệ điều hành mới. Khách hàng có thể đối chiếu trên trang hỗ trợ Canon Việt Nam hoặc trang hỗ trợ Canon LBP3000.
Độ tin cậy còn liên quan đến hàng đợi in. Máy chủ in giúp quản lý driver và quyền truy cập tập trung, nhưng cũng trở thành điểm phụ thuộc quan trọng. Doanh nghiệp nên lưu cấu hình, xác định phương án khôi phục và chuẩn bị cách in trực tiếp khi máy chủ gặp sự cố. Một đơn vị triển khai tốt cần bàn giao tài liệu đủ để bộ phận CNTT có thể kiểm tra và phục hồi.

Phạm vi dịch vụ tại Trường Thịnh Computer
Trong vai trò nhà phân phối máy in canon theo nhu cầu dự án, Trường Thịnh Computer cung cấp các hạng mục có thể điều chỉnh theo quy mô, hiện trạng hạ tầng và yêu cầu vận hành:
- Tư vấn model theo sản lượng, tính năng, ngân sách và môi trường sử dụng.
- Cung cấp máy, mực và vật tư theo báo giá đã xác nhận.
- Giao hàng, kiểm tra ngoại quan, serial và phụ kiện.
- Cài driver trên máy tính thuộc phạm vi triển khai.
- Cấu hình USB, LAN, Wi-Fi hoặc máy chủ in khi thiết bị hỗ trợ.
- Thiết lập scan tới máy tính, thư mục hoặc email theo chính sách của khách hàng.
- In thử, kiểm tra khổ giấy, hai mặt và chức năng đa nhiệm.
- Hướng dẫn nạp giấy, thay mực, xử lý kẹt giấy cơ bản và tiếp nhận bảo hành.
Khách hàng tại TP.HCM có thể đặt lịch khảo sát và triển khai trực tiếp. Dự án ở tỉnh hoặc nhiều chi nhánh sẽ được trao đổi riêng về giao hàng, hỗ trợ từ xa, đầu mối kỹ thuật và điều kiện bảo hành. Thông tin doanh nghiệp được công bố tại trang Giới thiệu Trường Thịnh Computer.
Quy trình khảo sát, triển khai và bảo hành
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu
Khách hàng cung cấp số người dùng, sản lượng in, loại tài liệu, nhu cầu màu hoặc đen trắng, khổ giấy, vị trí đặt máy và hệ điều hành. Nếu có máy cũ, kỹ thuật viên ghi nhận model, chi phí mực và lỗi đang gặp để đánh giá khả năng tận dụng.
Bước 2: Khảo sát hạ tầng và bảo mật
Với máy in mạng, cần kiểm tra switch, Wi-Fi, dải IP, máy chủ in, tài khoản và vị trí lắp đặt. Bộ phận CNTT của khách hàng xác định yêu cầu về VLAN, IP tĩnh, giao thức, quyền scan và phạm vi truy cập.
Bước 3: Đề xuất và báo giá
Báo giá nên có phương án phù hợp và phương án dự phòng, nêu rõ ưu điểm, giới hạn, vật tư, bảo hành và chi phí dịch vụ. Khi sản lượng chưa rõ, có thể ước tính từ số ram giấy hoặc lịch sử mua mực trong các tháng gần nhất.
Bước 4: Giao lắp và kiểm thử
Hai bên kiểm tra model, serial, phụ kiện và tình trạng thiết bị. Kỹ thuật viên cài driver, cấu hình kết nối, in thử từ các nhóm máy tính đại diện và kiểm tra scan nếu có. Với hệ thống lớn, nên triển khai thí điểm trước rồi mới nhân rộng.
Bước 5: Nghiệm thu và bàn giao
Một lưu ý quan trọng về nhà phân phối máy in canon là ưu tiên tính phù hợp thay vì chỉ nhìn thông số. Biên bản nên ghi địa chỉ IP, tên máy, cổng kết nối, phiên bản driver, cấu hình chia sẻ và lưu ý vận hành. Người dùng được hướng dẫn xử lý lệnh treo, nạp giấy, in hai mặt và nhận biết tình huống cần gọi kỹ thuật.
Bước 6: Hỗ trợ và tối ưu
Sau khi vận hành, đơn vị cung cấp theo dõi lỗi lặp lại, mức tiêu hao mực và thời gian gián đoạn. Nếu máy thường xuyên quá tải, cần điều chỉnh phân tuyến hoặc nâng cấp thiết bị thay vì sửa từng lỗi nhỏ. Đây là giá trị dài hạn khi chọn nhà phân phối máy in canon có năng lực hỗ trợ hệ thống.

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá máy in Canon
Báo giá từ nhà phân phối máy in canon phụ thuộc model, tính năng, số lượng, thời điểm nhập hàng, phạm vi giao lắp và yêu cầu cấu hình. Các yếu tố chính gồm:
- Máy đơn năng hay đa chức năng, đen trắng hay màu.
- Sản lượng theo ngày, theo tháng và thời điểm cao tải.
- Kết nối USB, LAN, Wi-Fi hay máy chủ in.
- In hai mặt, scan tự động, sao chụp, khổ giấy và dung lượng khay.
- Mã mực, trống và vật tư tiêu hao của từng dòng.
- Số máy tính cần cài đặt và mức độ phức tạp của mạng.
- Hồ sơ hóa đơn, nghiệm thu, serial và yêu cầu dự án.
Máy in Laser đơn sắc Canon
| Mã sản phẩm | Loại máy | Khổ giấy | Tốc độ in | Độ phân giải | Bộ nhớ | Màn hình | Khay giấy tiêu chuẩn | In 2 mặt | WiFi | LAN | Mobile Print | Ngôn ngữ in | Công suất/tháng | Hộp mực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LBP2900 | Laser đơn sắc | A4 | 12 ppm | 2400 × 600 dpi | 2MB | Không | 150 + 1 tờ | ✘ | ✘ | ✘ | ✘ | PCL6 | – | CRG303 (2.000 trang) |
| LBP6030 | Laser đơn sắc | A4 | 18 ppm | 600 × 600 dpi | 32MB | Không | 150 tờ | ✘ | ✘ | ✘ | ✘ | CAPT | – | CRG325 (1.600 trang) |
| LBP6030W | Laser đơn sắc | A4 | 18 ppm | 600 × 600 dpi | 32MB | Không | 150 tờ | ✘ | ✔ | ✘ | ✔ | CAPT | – | CRG325 (1.600 trang) |
| LBP113W | Laser đơn sắc | A4 | 22 ppm | 600 × 600 dpi | 256MB | LCD 5 dòng | 150 tờ | ✘ | ✔ | ✘ | ✔ | UFR II LT | 20.000 | CRG047 (1.600 trang), Drum049 (12.000 trang) |
| LBP913W | Laser đơn sắc | A4 | 22 ppm | 600 × 600 dpi | 256MB | LCD 5 dòng | 150 tờ | ✘ | ✔ | ✘ | ✔ | UFR II LT | 20.000 | CRG050 (2.500 trang), Drum050 (10.000 trang) |
| LBP161DN+ | Laser đơn sắc | A4 | 28–30 ppm | 1200 × 1200 dpi (Equivalent) | 256MB | LCD 5 dòng | 250 tờ | ✔ | ✘ | ✔ | ✔ | UFR II LT, PCL6 | 30.000 | CRG051H (4.100 trang), Drum051 (23.000 trang) |
| LBP6230DN | Laser đơn sắc | A4 | 25 ppm | 2400 × 600 dpi | 64MB | Không | 250 tờ | ✔ | ✘ | ✔ | ✘ | UFR II LT | – | CRG326 (2.100 trang) |
| LBP162DW | Laser đơn sắc | A4 | 28–30 ppm | 1200 × 1200 dpi | 256MB | LCD 5 dòng | 250 tờ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | UFR II LT, PCL6 | 30.000 | CRG051 (1.700 trang), 051H (4.100 trang) |
| LBP226DW | Laser doanh nghiệp | A4 | 38 ppm | 2400 × 600 dpi | 1GB | LCD + bàn phím | 250 tờ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | UFR II LT, PCL6 | 80.000 | CRG057 (3.100 trang) |
| LBP215X | Laser doanh nghiệp | A4 | 38 ppm | 2400 × 600 dpi | 1GB | LCD cảm ứng 5″ | 250 tờ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | UFR II LT, PCL6 | 80.000 | CRG052 (3.100 trang), 052H (9.100 trang) |
| LBP253X | Laser doanh nghiệp | A4 | 33 ppm | 2400 × 600 dpi | 512MB | LCD + bàn phím | 250 + 50 tờ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | UFR II LT, PCL6 | 50.000 | CRG319 (2.100 trang), 319II (6.400 trang) |
| LBP312X | Laser tốc độ cao | A4 | 43 ppm | 2400 × 600 dpi | 1GB | LCD + bàn phím | 550 + 100 tờ | ✔ | ✘ | ✔ | ✔ | PCL5e/6, UFR II, PS3, PDF, XPS | 150.000 | CRG041 (10.000 trang) |
| LBP351X | Laser tốc độ cao | A4 | 55 ppm | 2400 × 600 dpi | 1GB | LCD + bàn phím | 500 + 100 tờ | ✔ | ✘ | ✔ | ✔ | PCL5e/6, UFR II, PS3 | 250.000 | CRG039 (11.000 trang), 039H (25.000 trang) |
| LBP352X | Laser tốc độ cao | A4 | 62 ppm | 2400 × 600 dpi | 1GB | LCD + bàn phím | 500 + 100 tờ | ✔ | ✘ | ✔ | ✔ | PCL5e/6, UFR II, PS3 | 280.000 | CRG039 (11.000 trang), 039H (25.000 trang) |
| LBP8100N | Laser A3 | A3 | A4: 30 ppm / A3: 15 ppm | 1200 × 1200 dpi (Equivalent) | 128MB | Không | 250 + 100 tờ | ✘ | ✘ | ✔ | ✘ | UFR II | 50.000 | CRG333 (10.000 trang) |
| LBP8780X | Laser A3 | A3 | A4: 40 ppm / A3: 20 ppm | 1200 × 1200 dpi | 768MB | LCD | 250 + 100 tờ | ✔ | ✘ | ✔ | ✔ | UFR II, PCL5e/6, PostScript 3 | 100.000 | CRG333 (10.000 trang) |
| imageRUNNER 2006N | Máy photocopy A3 | A3 | A4: 20 ppm / A3: 10 ppm | 600 × 600 dpi | 512MB | LCD cảm ứng 3.5″ | 250 + khay tay 80 tờ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | UFR II LT | – | NPG-59 (10.200 trang) |
Máy in Laser đơn sắc đa chức năng Canon
| Mã sản phẩm | Chức năng | Khổ giấy | Tốc độ in | Tốc độ copy | Scan | Fax | ADF/DADF | Duplex | Độ phân giải | Bộ nhớ | Khay giấy | Kết nối | Công suất/tháng | Mực in |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fax L170 | In + Copy + Fax | A4 | 18 ppm | 12 cpm | Không | Có | Không | Không | 600 × 600 dpi | 64MB | 150 + 1 tờ | USB 2.0 | 30.000 trang | Cartridge 328 (2.100 trang) |
| MF-3010AE | In + Scan + Copy | A4 | 18 ppm | 18 cpm | CIS | Không | Không | Không | In 1200×600 dpi; Scan 600×600 dpi (9600×9600 nội suy) | 64MB | 150 tờ | USB 2.0 | 8.000 trang | Cartridge 325 (1.600 trang) |
| MF-241D | In + Scan + Copy | A4 | 27 ppm | 27 cpm | CIS | Không | Không | Có | 1200×1200 dpi (equivalent) | 512MB | 250 + 1 tờ | USB 2.0 | 15.000 trang | Cartridge 337 (2.400 trang) |
| MF-244DW | In + Scan + Copy | A4 | 27 ppm | 27 cpm | Màu 24-bit, Scan to Cloud | Không | ADF | Có | 1200×1200 dpi (equivalent) | 512MB | 250 + 1 tờ | USB, LAN, WiFi | 15.000 trang | Cartridge 337 (2.400 trang) |
| MF-113W | In + Scan + Copy | A4 | 22 ppm | 22 cpm | Màu 24-bit | Không | Không | Không | 1200×1200 dpi (equivalent) | 256MB | 250 + 1 tờ | USB, LAN, WiFi | 15.000 trang | Cartridge 047 (1.600 trang), Drum 049 (12.000 trang) |
| MF-235 | In + Scan + Copy + Fax | A4 | 23 ppm | 23 cpm | Màu 24-bit | Có | ADF 35 tờ | Không | 1200×1200 dpi (equivalent) | 128MB | 250 + 1 tờ | USB 2.0 | 15.000 trang | Cartridge 337 (2.400 trang) |
| MF-237W | In + Scan + Copy + Fax | A4 | 23 ppm | 27 cpm | Màu 24-bit | Có | ADF 35 tờ | Không | 1200×1200 dpi (equivalent) | 256MB | 250 + 1 tờ | USB, LAN, WiFi | 15.000 trang | Cartridge 337 (2.400 trang) |
| MF-266DN | In + Scan + Copy + Fax | A4 | 28 ppm | 28 cpm | Màu 24-bit | Có | ADF 35 tờ | Có | 1200×1200 dpi | 256MB | 250 + 1 tờ | USB, LAN | 30.000 trang | Cartridge 051 (1.700 trang) / 051H (4.100 trang) |
| MF-269DW | In + Scan + Copy + Fax | A4 | 28 ppm | 28 cpm | Màu 24-bit | Có | ADF 50 tờ | Có | 1200×1200 dpi | 256MB | 250 + 1 tờ | USB, LAN, WiFi | 30.000 trang | Cartridge 051 (1.700 trang) / 051H (4.100 trang) |
| MF-426DW | In + Scan + Copy + Fax | A4 | 38 ppm | 25 cpm | CIS đảo mặt | Có | DADF 50 tờ | Có | In 1200×600 dpi | 1GB | 250 + 50 tờ | USB, LAN | 50.000 trang | Cartridge 319 (2.100 trang) / 319II (6.400 trang) |
| MF-525X | In + Scan + Copy + Fax | A4 | 43 ppm | ~43 cpm | CIS đảo mặt | Có | DADF 50 tờ | Có | 2400×600 dpi (equivalent) | 1GB | 500 + 100 tờ | USB, LAN | 150.000 trang | Cartridge 041 (10.000 trang) / 041H (20.000 trang) |
MÁY IN LASER MÀU CANON
| Mã sản phẩm | Chức năng | Khổ giấy | Tốc độ in | Độ phân giải | Bộ nhớ | Khay giấy | Kết nối | Duplex | WiFi | LAN | Công suất/tháng | Hộp mực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LBP-7018C | In màu | A4 | 16 ppm (Đen), 4 ppm (Màu) | 2400 × 600 dpi | 16MB | 150 tờ | USB 2.0 | Không | ❌ | ❌ | 15.000 trang | Cartridge 329 (BK: 1.100 trang; C/M/Y: 800 trang) |
| LBP-611CN | In màu | A4 | 18 ppm (A4), 19 ppm (Letter) | 600×600, 1200×1200, 9600×600 dpi | 1GB | 150 + 1 tờ | USB 2.0, LAN | Không | ❌ | ✅ | 30.000 trang | Cartridge 045 (BK: 1.300 trang; C/M/Y: 1.400 trang) |
| LBP-623CDW | In màu | A4 | 21 ppm (A4), 22 ppm (Letter) | 600×600, 1200×1200, 9600×600 dpi | 1GB | 250 + 1 tờ | USB, LAN, WiFi | Có | ✅ | ✅ | 30.000 trang | Cartridge 054 (BK: 1.500 trang; C/M/Y: 1.200 trang) |
| LBP-654Cx | In màu | A4 | 27 ppm | 600×600, 1200×1200, 9600×600 dpi | 1GB | 250 + 50 tờ | USB, LAN, WiFi | Có | ✅ | ✅ | 40.000 trang | Cartridge 046 (BK: 2.200 trang; C/M/Y: 2.300 trang) |
| LBP-712Cx | In màu doanh nghiệp | A4 | 38 ppm | 9600 × 600 dpi | 1GB | 550 + 100 tờ | USB, LAN, SD Card | Có | ❌ | ✅ | 80.000 trang | Cartridge 040 (BK: 6.300 trang; C/M/Y: 5.400 trang) hoặc 040H (BK: 12.500; C/M/Y: 10.000 trang) |
| LBP-841CDN | In màu A3 | A3 | A4: 26 ppm / A3: 15 ppm | 600×600, 1200×1200, 9600×600 dpi | 512MB | 250 + 100 tờ | USB, Gigabit LAN | Có | ❌ | ✅ | 75.000 trang | Cartridge 335E (BK: 7.000; C/M/Y: 7.400) hoặc 335 (BK: 13.000; C/M/Y: 16.500 trang) |
| LBP-5970 | In màu A3 | A3 | A4: 32 ppm (Đen), 30 ppm (Màu); A3: 15 ppm | 9600 × 1200 dpi | 256MB | 250 + 100 tờ | USB 2.0, LAN | Có | ❌ | ✅ | – | Cartridge 302 (BK: 10.000; C/M/Y: 6.000 trang) |
| LBP-843Cx | In màu A3 | A3 | A4: 32 ppm (Đen), 30 ppm (Màu); A3: 15 ppm | 600×600, 1200×1200, 9600×600 dpi | 1GB | 250 + 100 tờ | USB 2.0, Gigabit LAN | Có | ❌ | ✅ | 120.000 trang | Cartridge 335E (BK: 7.000; C/M/Y: 7.400) hoặc 335 (BK: 13.000; C/M/Y: 16.500 trang) |
Để so sánh đúng, doanh nghiệp cần yêu cầu các bên báo cùng một phạm vi. Một báo giá chỉ gồm máy không thể so trực tiếp với báo giá đã gồm giao lắp, cấu hình và hỗ trợ. Trường Thịnh Computer làm rõ từng hạng mục để khách hàng biết chi phí dành cho thiết bị, vật tư và dịch vụ nào.
Cam kết dịch vụ của Trường Thịnh Computer
- Tư vấn theo nhu cầu, không đẩy cấu hình dư thừa.
- Không tự nhận là đại lý ủy quyền nếu không có căn cứ hợp lệ.
- Không bịa thông số, định mức mực hoặc khả năng tương thích.
- Thể hiện rõ nguồn hàng, phụ kiện, bảo hành và chứng từ theo đơn.
- Không giữ cấu hình mặc định thiếu an toàn khi triển khai máy in mạng.
- Phối hợp với bộ phận CNTT về mạng, phân quyền và dữ liệu.
- Tiếp nhận hỗ trợ theo phạm vi đã thống nhất.
Chọn nhà phân phối máy in canon không nên dừng ở mức giá thấp nhất. Doanh nghiệp cần đánh giá nguồn gốc thiết bị, năng lực tư vấn, khả năng triển khai mạng, bảo hành, vật tư, bảo mật và tổng chi phí sở hữu. Đơn vị minh bạch sẽ nói rõ phạm vi hỗ trợ, điều kiện áp dụng và phần việc cần phối hợp với bộ phận CNTT. TRƯỜNG THỊNH COMPUTER sẵn sàng tiếp nhận nhu cầu, khảo sát hiện trạng và đề xuất máy in Canon phù hợp cho văn phòng, cửa hàng, trường học, phòng khám và doanh nghiệp tại TP.HCM. Liên hệ để nhận tư vấn cấu hình, báo giá theo số lượng và kế hoạch triển khai cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về nhà phân phối máy in Canon
Nhà phân phối máy in Canon có phải luôn là đơn vị ủy quyền không?
Không. Nhà phân phối, đại lý, đơn vị bán lẻ và đơn vị tích hợp hệ thống có thể là các vai trò khác nhau. Nếu một bên tự giới thiệu là ủy quyền chính thức, khách hàng nên yêu cầu tài liệu xác nhận và kiểm tra trên kênh Canon.
Nên chọn máy theo giá máy hay chi phí mực?
Nên đánh giá tổng chi phí sở hữu gồm giá máy, mực, vật tư, bảo trì, điện năng và thời gian gián đoạn. Giá đầu vào thấp chưa chắc tiết kiệm nếu máy không phù hợp sản lượng.
Máy in mạng có cần IP tĩnh không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng IP tĩnh hoặc DHCP reservation thường giúp kết nối ổn định hơn. Cách cấu hình phải phù hợp chính sách mạng và được ghi trong tài liệu bàn giao.
Đơn vị cung cấp có hỗ trợ cài nhiều máy tính không?
Có thể hỗ trợ theo phạm vi báo giá. Với số lượng lớn, cần thống nhất hệ điều hành, driver, cách triển khai và quyền quản trị trước khi thực hiện.
Nhà phân phối máy in Canon cần làm gì để bảo vệ dữ liệu?
Đơn vị triển khai nên đổi mật khẩu quản trị, giới hạn dịch vụ không cần thiết, phối hợp phân quyền, cập nhật firmware phù hợp và hướng dẫn xử lý tài liệu nhạy cảm.
Khi nào cần khảo sát trực tiếp?
Nên khảo sát khi có nhiều người dùng, nhiều tầng, nhiều chi nhánh, máy chủ in, scan tới thư mục hoặc email, hoặc có chính sách bảo mật riêng.
Cần thay linh kiện hay mua thiết bị?
Xem danh mục Máy in & Mực in tại Trường Thịnh Computer — 14 Trịnh Lỗi, Phường Phú Thọ Hòa, TP. Hồ Chí Minh. Gọi 0888 319 798 để được đối chiếu đúng mã máy trước khi đặt.
Máy in và mực in — tư vấn đúng nhu cầu, báo giá nhanh
Nhận tư vấn và báo giá
Để lại số điện thoại, kỹ thuật viên gọi lại tư vấn đúng nhu cầu.
Cần chọn thiết bị cho nhu cầu của bạn?
Tham khảo danh mục Máy in hoặc trao đổi trực tiếp với bộ phận tư vấn.



























