
TRƯỜNG THỊNH COMPUTER
SSD Lexar M2 1TB LNQ790X001T-RNNNG NVMe Gen4x4 (7000MB
- s-6000MB
- s) (BH 36T)
Mô tả sản phẩm
SSD Lexar NQ790 1TB LNQ790X001T-RNNNG là gì?
SSD Lexar NQ790 1TB LNQ790X001T-RNNNG là ổ cứng thể rắn chuẩn M.2 2280 sử dụng giao tiếp PCIe Gen4x4 và giao thức NVMe, được Lexar định vị cho nhu cầu cần hiệu năng lưu trữ cao. Mã LNQ790X001T-RNNNG được tài liệu chính hãng Lexar xác nhận là phiên bản NQ790 PCIe 4.0 SSD dung lượng 1TB dành cho thị trường Global. Đây là điểm nhận diện quan trọng giúp phân biệt sản phẩm với các phiên bản dung lượng hoặc khu vực khác của dòng NQ790.
Theo công bố của Lexar, NQ790 có tốc độ đọc tuần tự lên đến 7000MB/s và ghi tuần tự lên đến 6000MB/s. Đây là mức hiệu năng phù hợp cho những hệ thống sử dụng nền tảng PCIe Gen4 và cần rút ngắn thời gian truy xuất dữ liệu, khởi động ứng dụng hoặc xử lý các tập tin dung lượng lớn.
Thông số nổi bật của Lexar NQ790 1TB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Lexar |
| Dòng sản phẩm | NQ790 PCIe 4.0 SSD |
| Dung lượng | 1TB |
| Mã sản phẩm | LNQ790X001T-RNNNG |
| Chuẩn kích thước | M.2 2280 |
| Giao tiếp | PCIe Gen4x4 |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 7000MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 6000MB/s |
| Công nghệ | HMB, SLC cache |
| Kích thước | 80 x 22 x 2.45 mm |
| Trọng lượng | 6g |
| MTBF | 1.500.000 giờ |
| TBW phiên bản 1TB | 600TBW |
| Bảo hành theo dữ liệu sản phẩm | 36 tháng |
Các tốc độ nêu trên là tốc độ tối đa theo điều kiện thử nghiệm nội bộ của Lexar; hiệu năng thực tế có thể thay đổi tùy cấu hình phần cứng, hệ điều hành, tải công việc và môi trường sử dụng.
Hiệu năng PCIe Gen4x4 tốc độ cao
Điểm đáng chú ý của Lexar NQ790 1TB là giao tiếp PCIe Gen4x4 kết hợp tốc độ đọc tuần tự lên đến 7000MB/s và ghi tuần tự lên đến 6000MB/s. So với các SSD sử dụng giao tiếp PCIe thế hệ cũ, nền tảng PCIe Gen4x4 cho phép khai thác băng thông cao hơn khi hệ thống và bo mạch chủ hỗ trợ tương ứng.
Với tốc độ đọc cao, SSD có thể đáp ứng tốt những tác vụ thường xuyên phải nạp lượng dữ liệu lớn như khởi động hệ điều hành, mở phần mềm, làm việc với thư viện dữ liệu, sao chép tập tin và xử lý các dự án có dung lượng lớn. Tốc độ ghi cao cũng hữu ích khi người dùng thường xuyên tạo, di chuyển hoặc chỉnh sửa dữ liệu có kích thước lớn.
Cần lưu ý rằng để đạt hiệu năng gần với mức công bố, máy tính cần có khe M.2 hỗ trợ PCIe Gen4x4. Nếu sử dụng trên nền tảng có giao tiếp chậm hơn, tốc độ thực tế của SSD có thể bị giới hạn bởi hệ thống.
Công nghệ HMB và Dynamic SLC cache
Lexar NQ790 được giới thiệu với công nghệ Host Memory Buffer (HMB) và Dynamic SLC cache. HMB cho phép SSD tận dụng một phần bộ nhớ hệ thống để hỗ trợ hoạt động quản lý dữ liệu, trong khi Dynamic SLC cache được sử dụng nhằm cải thiện hiệu năng ghi trong các điều kiện tải phù hợp.
Những công nghệ này hướng đến trải nghiệm sử dụng nhanh và ổn định hơn trong các tác vụ hàng ngày. Hiệu quả cụ thể vẫn phụ thuộc vào dung lượng dữ liệu, trạng thái bộ nhớ đệm, nhiệt độ, hệ thống máy tính và loại tác vụ đang thực hiện.
Dung lượng 1TB phù hợp cho nhiều nhu cầu
Dung lượng 1TB tạo ra không gian lưu trữ phù hợp cho máy tính cá nhân, máy trạm và các hệ thống cần kết hợp giữa tốc độ cao với dung lượng sử dụng thực tế. Người dùng có thể bố trí SSD làm ổ cài hệ điều hành, phần mềm chuyên dụng và dữ liệu làm việc thường xuyên.
Đối với người dùng văn phòng hoặc kỹ thuật, SSD 1TB giúp có thêm không gian cho hệ điều hành, phần mềm, tài liệu và dữ liệu dự án. Với người làm nội dung, dung lượng này phù hợp để lưu trữ nhiều tệp ảnh, video hoặc dữ liệu công việc đang xử lý, đồng thời vẫn có thể kết hợp thêm ổ lưu trữ khác khi cần.
Thiết kế M.2 2280 nhỏ gọn
Lexar NQ790 sử dụng kích thước M.2 2280, với kích thước được Lexar công bố là 80 x 22 x 2.45 mm và trọng lượng khoảng 6g. Kiểu dáng M.2 giúp sản phẩm có kích thước nhỏ gọn, không cần dây nguồn hoặc dây dữ liệu SATA riêng khi được lắp vào khe M.2 tương thích trên bo mạch chủ.
Trước khi nâng cấp, người dùng nên kiểm tra tài liệu của bo mạch chủ hoặc laptop để xác nhận thiết bị có khe M.2 hỗ trợ PCIe Gen4x4. Việc kiểm tra chuẩn giao tiếp và kích thước khe cắm là cần thiết để bảo đảm khả năng tương thích.
Độ bền và thông số vận hành
Theo tài liệu chính hãng Lexar, NQ790 có MTBF được công bố ở mức 1.500.000 giờ. Phiên bản 1TB có mức TBW 600TBW theo trang sản phẩm chính thức của Lexar. Đây là những thông số được sử dụng để tham khảo khả năng vận hành và độ bền của thiết bị trong điều kiện sử dụng được nhà sản xuất quy định.
Lexar cũng công bố khả năng chống sốc 1500G trong 0,5ms theo dạng Half Sine Wave và khả năng chống rung trong dải 10–2000Hz với thông số thử nghiệm tương ứng. Các thông số này cho thấy sản phẩm được thiết kế để sử dụng trong môi trường máy tính thông thường với những yêu cầu về độ bền vật lý nhất định.
Lexar NQ790 1TB phù hợp với ai?
Sản phẩm phù hợp với người dùng đang xây dựng hoặc nâng cấp PC có nền tảng PCIe Gen4x4 và muốn cải thiện tốc độ lưu trữ. Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống cần tốc độ đọc ghi cao trong công việc hàng ngày, xử lý dữ liệu, sáng tạo nội dung hoặc các tác vụ yêu cầu truy xuất nhanh.
SSD cũng phù hợp với người dùng muốn thay thế ổ lưu trữ cũ bằng một thiết bị M.2 có tốc độ cao hơn. Tuy nhiên, hiệu năng thực tế cần được đánh giá dựa trên toàn bộ cấu hình, đặc biệt là khả năng hỗ trợ PCIe của bo mạch chủ hoặc laptop.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
Trước khi mua và lắp đặt, cần kiểm tra khe M.2 trên thiết bị có hỗ trợ PCIe Gen4x4 hay không. Nếu hệ thống chỉ hỗ trợ chuẩn PCIe thấp hơn, SSD vẫn có thể bị giới hạn tốc độ theo nền tảng máy chủ.
Trong quá trình sử dụng, nên bảo đảm hệ thống có điều kiện tản nhiệt phù hợp, đặc biệt khi SSD thường xuyên phải xử lý khối lượng dữ liệu lớn. Người dùng cũng nên sao lưu dữ liệu quan trọng sang thiết bị hoặc hệ thống lưu trữ khác để giảm rủi ro mất dữ liệu ngoài ý muốn.
Kết luận
SSD Lexar NQ790 1TB LNQ790X001T-RNNNG là SSD M.2 2280 PCIe Gen4x4 NVMe có tốc độ đọc lên đến 7000MB/s, ghi lên đến 6000MB/s, dung lượng 1TB, hỗ trợ HMB và Dynamic SLC cache. Với thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng cao và các thông số độ bền được Lexar công bố, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống PC hoặc laptop tương thích PCIe Gen4x4 cần nâng cấp tốc độ lưu trữ.
Thông số kỹ thuật
Thông số chi tiết chưa được cập nhật. Vui lòng liên hệ và cung cấp mã sản phẩm để kiểm tra.
Đánh giá của khách hàng
Xem đánh giá & viết nhận xét Chia sẻ trải nghiệm của bạn
Viết đánh giá của bạn
Hỏi đáp về sản phẩm
Sản phẩm có phù hợp cấu hình của tôi không?
Khả năng tương thích phụ thuộc vào thiết bị và cấu hình sử dụng. Hãy gửi mã sản phẩm cùng cấu hình hiện có để được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Gửi câu hỏi cho bộ phận tư vấn →Bảo hành & hỗ trợ
Thời hạn và điều kiện bảo hành cần được đối chiếu theo sản phẩm cụ thể. Xem chính sách bảo hành hoặc liên hệ cùng mã sản phẩm để được xác nhận.
Sản phẩm tương tự


Laptop Dell 14 DC14250 Core 7 150U, RAM 16GB, SSD 1TB, 14 inch FHD+, Platinum Silver, Windows 11
Mã sản phẩm: DC14250-C7U161W11SLU


Laptop Dell 16 Plus DB16250 Core Ultra 5 226V, RAM 16GB, SSD 1TB, 16 inch 2.5K, Ice Blue, Windows 11
Mã sản phẩm: DB6U5387W1-ICEBLUE
Tư vấn & kiến thức liên quan
Thư viện kiến thức →
Mẫu đề xuất mua máy tính, thiết bị văn phòng
Mẫu giấy đề xuất mua máy tính, thiết bị và vật tư văn phòng cho nhân viên, kèm cách viết lý do, bảng báo giá…

Kế hoạch mua sắm thiết bị văn phòng cả năm
Cách lập kế hoạch mua sắm thiết bị và vật tư văn phòng cả năm: kiểm kê, vòng đời thiết bị, dự toán theo quý,…

Văn phòng phẩm và vật tư tin học khác nhau thế nào?
Phân biệt văn phòng phẩm và vật tư tin học: định nghĩa, ví dụ, cách mua và quản lý. Vì sao nên tách hai nhóm…
Sản phẩm đã xem gần đây
Cần báo giá số lượng, dự án hoặc tư vấn lắp đặt?
Nhận tư vấn và báo giá
Để lại số điện thoại, kỹ thuật viên gọi lại tư vấn đúng nhu cầu.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.