
Nguồn máy tính VSP VXP850SGVN White - 850W
Thương hiệu: VSP
TRƯỜNG THỊNH COMPUTER
CPU Intel Celeron G5905 Tray là bộ xử lý dành cho máy tính để bàn thuộc dòng Intel Celeron G, trước đây có tên mã Comet Lake. Theo thông tin chính thức từ Intel, G5905 có 2 nhân và 2 luồng, xung nhịp cơ bản 3.50 GHz, bộ nhớ đệm Intel Smart Cache 4 MB và mức TDP 58 W. Đây là lựa chọn hướng đến các hệ thống PC phổ thông, máy văn phòng và những cấu hình cần một CPU Intel có đồ họa tích hợp để sử dụng mà không nhất thiết phải trang bị card đồ họa rời.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Intel Celeron G Series |
| Model | G5905 |
| Kiến trúc / tên mã | Comet Lake |
| Tiến trình | 14 nm |
| Số nhân / luồng | 2 nhân / 2 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 3.50 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 4 MB Intel Smart Cache |
| TDP | 58 W |
| Socket | FCLGA1200 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4-2666 |
| Dung lượng RAM tối đa | 128 GB |
| Đồ họa tích hợp | Intel UHD Graphics 610 |
| PCI Express | PCI Express 3.0 |
| Phiên bản đóng gói | Tray |
Với 2 nhân và 2 luồng cùng xung nhịp cơ bản 3.50 GHz, Intel Celeron G5905 hướng đến các tác vụ máy tính phổ thông thay vì những công việc đòi hỏi năng lực xử lý đa luồng cao. CPU phù hợp cho các nhu cầu như sử dụng phần mềm văn phòng, duyệt web, học tập trực tuyến, quản lý tài liệu và những tác vụ máy tính cơ bản.
G5905 không hỗ trợ Intel Turbo Boost và Intel Hyper-Threading Technology. Vì vậy, khi xây dựng cấu hình, người dùng nên lựa chọn CPU này đúng với nhu cầu thực tế thay vì kỳ vọng hiệu năng tương đương các dòng Core có nhiều nhân và luồng hơn.
CPU Intel Celeron G5905 được tích hợp Intel UHD Graphics 610, giúp hệ thống có thể xuất hình mà không bắt buộc phải sử dụng GPU rời nếu bo mạch chủ có các cổng hiển thị phù hợp. Intel công bố GPU này có xung nhịp cơ bản 350 MHz và xung nhịp động tối đa 1.05 GHz.
Khả năng hỗ trợ hiển thị của nền tảng bao gồm tối đa 3 màn hình. Intel cũng công bố hỗ trợ độ phân giải tối đa lên tới 4096 × 2160 ở 30 Hz qua HDMI và 4096 × 2304 ở 60 Hz qua DisplayPort, tùy thuộc thiết kế bo mạch chủ và cổng kết nối thực tế.
Intel Celeron G5905 sử dụng socket FCLGA1200. Khi nâng cấp hoặc lắp ráp, cần lựa chọn bo mạch chủ tương thích với socket này và kiểm tra hỗ trợ CPU từ nhà sản xuất mainboard trước khi triển khai hệ thống.
CPU hỗ trợ bộ nhớ DDR4-2666, tối đa 128 GB và tối đa 2 kênh bộ nhớ. Khả năng thực tế còn phụ thuộc vào bo mạch chủ, số lượng khe RAM và cấu hình bộ nhớ được sử dụng.
G5905 hỗ trợ PCI Express 3.0 với tối đa 16 lane và các cấu hình PCI Express được Intel công bố gồm 1×16, 2×8 hoặc 1×8 + 2×4. Đây là nền tảng phù hợp cho các hệ thống PC phổ thông sử dụng thiết bị mở rộng tương thích PCIe.
Phiên bản được xác định là Tray, vì vậy người mua cần lưu ý đây là hình thức đóng gói khác với phiên bản Box. Intel xác nhận mã đặt hàng của G5905 Tray là CM8070104292115, Spec Code SRK27 và Shipping Media là TRAY. Khi lắp ráp, cần sử dụng giải pháp tản nhiệt tương thích và bảo đảm hệ thống có bo mạch chủ hỗ trợ đúng CPU.
Intel công bố nhiệt độ junction tối đa của G5905 là 100°C và thông số giải pháp tản nhiệt tham chiếu là PCG 2015C. Việc lựa chọn tản nhiệt và điều kiện vận hành thực tế vẫn nên dựa trên thiết kế toàn bộ hệ thống.
CPU Intel Celeron G5905 Tray là bộ xử lý desktop 2 nhân 2 luồng, xung nhịp 3.50 GHz, cache 4 MB, TDP 58 W, socket FCLGA1200 và tích hợp Intel UHD Graphics 610. Sản phẩm phù hợp với các cấu hình PC phổ thông, văn phòng và học tập cần nền tảng Intel có đồ họa tích hợp, đồng thời đáp ứng nhu cầu lắp ráp sử dụng phiên bản Tray.
Thông số chi tiết chưa được cập nhật. Vui lòng liên hệ và cung cấp mã sản phẩm để kiểm tra.
Khả năng tương thích phụ thuộc vào thiết bị và cấu hình sử dụng. Hãy gửi mã sản phẩm cùng cấu hình hiện có để được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Gửi câu hỏi cho bộ phận tư vấn →Thời hạn và điều kiện bảo hành cần được đối chiếu theo sản phẩm cụ thể. Xem chính sách bảo hành hoặc liên hệ cùng mã sản phẩm để được xác nhận.

Thương hiệu: VSP

Thương hiệu: VSP

Thương hiệu: VSP

Thương hiệu: VSP

Mẫu giấy đề xuất mua máy tính, thiết bị và vật tư văn phòng cho nhân viên, kèm cách viết lý do, bảng báo giá…

Cách lập kế hoạch mua sắm thiết bị và vật tư văn phòng cả năm: kiểm kê, vòng đời thiết bị, dự toán theo quý,…

Phân biệt văn phòng phẩm và vật tư tin học: định nghĩa, ví dụ, cách mua và quản lý. Vì sao nên tách hai nhóm…
Cần báo giá số lượng, dự án hoặc tư vấn lắp đặt?
Để lại số điện thoại, kỹ thuật viên gọi lại tư vấn đúng nhu cầu.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.