
SSD Adata 1TB Legend 860 NVMe M.2 PCIe Gen 4x4 (6000MB/s-5000MB/s) (BH 36T)
Mã sản phẩm: VT492514
TRƯỜNG THỊNH COMPUTER
SSD Kingston 1000G Gen 4×4 NVMe PCIe (SNV3S/1000G) thuộc dòng Kingston NV3, sử dụng giao tiếp PCIe 4.0 NVMe và chuẩn M.2 2280. Theo thông tin chính thức từ Kingston, phiên bản 1TB có tốc độ đọc tuần tự lên đến 6.000MB/s và tốc độ ghi tuần tự lên đến 4.000MB/s. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng muốn nâng cấp từ ổ lưu trữ tốc độ thấp hơn lên SSD NVMe PCIe 4.0, đồng thời cần dung lượng đủ rộng cho hệ điều hành, phần mềm và dữ liệu cá nhân.
Mã sản phẩm chính hãng được Kingston xác nhận là SNV3S/1000G. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống máy tính để bàn và máy tính xách tay tương thích, không dành cho môi trường máy chủ. Hiệu năng thực tế có thể thay đổi tùy phần cứng máy chủ, phần mềm, bo mạch chủ và điều kiện sử dụng.
Điểm nổi bật của Kingston NV3 SNV3S/1000G là khả năng khai thác giao tiếp PCIe 4.0 x4. Kingston công bố mức hiệu năng tuần tự tối đa 6.000MB/s khi đọc và 4.000MB/s khi ghi đối với phiên bản 1TB. Những thông số này giúp SSD đáp ứng tốt các tác vụ thường xuyên truy xuất dữ liệu như khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng, sao chép tệp dung lượng lớn và làm việc với thư viện dữ liệu trên máy tính.
Tốc độ được Kingston công bố dựa trên hiệu suất mặc định với bo mạch chủ PCIe 4.0. Vì vậy, để khai thác đúng khả năng của sản phẩm, máy tính cần có khe M.2 hỗ trợ NVMe PCIe 4.0 tương thích. Khi lắp trên nền tảng có giới hạn băng thông thấp hơn, hiệu năng thực tế có thể không đạt mức tối đa được công bố.
Phiên bản SNV3S/1000G có mức dung lượng danh định 1000G. Dung lượng này phù hợp cho người dùng cần một ổ SSD chính hoặc ổ SSD nâng cấp có không gian lưu trữ lớn hơn các phiên bản dung lượng thấp. Có thể sử dụng SSD cho hệ điều hành, ứng dụng, tài liệu, hình ảnh, video và các dữ liệu làm việc thường xuyên.
Như với các thiết bị lưu trữ flash, một phần dung lượng danh định được sử dụng cho định dạng và các chức năng quản lý nên dung lượng thực tế khả dụng cho dữ liệu sẽ thấp hơn con số được công bố.
Kingston công bố phiên bản NV3 1TB có độ bền 320TBW, tức tổng lượng dữ liệu ghi được theo chỉ số Total Bytes Written của nhà sản xuất. Thông số này giúp người dùng có thêm cơ sở khi đánh giá SSD cho các nhu cầu sử dụng thường xuyên. Kingston cũng công bố MTBF của dòng NV3 ở mức 2.000.000 giờ.
Sản phẩm có bảo hành giới hạn 5 năm theo thông tin chính thức của Kingston. Thời hạn bảo hành trong dữ liệu sản phẩm là 60 tháng, tương ứng với 5 năm. Điều kiện bảo hành cụ thể áp dụng theo chính sách của nhà sản xuất.
SNV3S/1000G sử dụng chuẩn M.2 2280 và giao tiếp NVMe PCIe 4.0 x4. Đây là chuẩn phổ biến trên nhiều máy tính để bàn và laptop hiện đại. Trước khi nâng cấp, người dùng nên kiểm tra thông số của thiết bị để xác nhận khe M.2 hỗ trợ SSD NVMe và chuẩn giao tiếp phù hợp.
Kingston xác định dòng SSD này dành cho máy tính để bàn và máy tính xách tay, đồng thời không dành cho môi trường máy chủ. Việc kiểm tra khả năng tương thích của bo mạch chủ hoặc thiết bị trước khi lắp đặt là cần thiết để đảm bảo SSD hoạt động đúng.
Theo datasheet chính thức của Kingston, dòng NV3 sử dụng NAND 3D. Đây là thông tin quan trọng khi đánh giá cấu trúc bộ nhớ của sản phẩm. Với phiên bản 1TB SNV3S/1000G, Kingston công bố đồng thời các chỉ số tốc độ, độ bền và điều kiện vận hành trong tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm.
Trang sản phẩm chính thức của Kingston xác nhận SNV3S/1000G bao gồm phần mềm sao chép Acronis. Tính năng này có thể hỗ trợ quá trình chuyển dữ liệu khi người dùng nâng cấp ổ lưu trữ, tùy theo điều kiện và phiên bản phần mềm được cung cấp. Khi triển khai thực tế, người dùng nên sử dụng phần mềm theo hướng dẫn và điều khoản của nhà cung cấp.
Không phải mọi khe M.2 đều hỗ trợ NVMe PCIe 4.0. Người dùng cần kiểm tra tài liệu của bo mạch chủ hoặc laptop để xác định khe cắm có tương thích với SSD NVMe PCIe 4.0 hay không.
Hiệu năng tối đa của SSD phụ thuộc vào nền tảng sử dụng. Kingston lưu ý tốc độ có thể thay đổi theo phần cứng máy chủ, phần mềm và cách sử dụng. Do đó, các con số 6.000MB/s đọc và 4.000MB/s ghi nên được hiểu là tốc độ tối đa được nhà sản xuất công bố trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Datasheet Kingston xác định dòng SSD này dành cho workload của máy tính để bàn và máy tính xách tay, không dành cho môi trường máy chủ. Với hệ thống server, nên lựa chọn dòng SSD được nhà sản xuất thiết kế riêng cho môi trường đó.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SNV3S/1000G |
| Dung lượng | 1000G |
| Giao tiếp | PCIe 4.0 x4, NVMe |
| Chuẩn kích thước | M.2 2280 |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 6.000MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 4.000MB/s |
| NAND | 3D |
| Độ bền TBW | 320TBW |
| MTBF | 2.000.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C–70°C |
| Bảo hành | 5 năm giới hạn |
Kingston SNV3S/1000G là mẫu SSD NVMe PCIe 4.0 dung lượng 1TB hướng đến máy tính để bàn và laptop tương thích. Sự kết hợp giữa giao tiếp PCIe 4.0 x4, tốc độ đọc tuần tự tối đa 6.000MB/s, tốc độ ghi tối đa 4.000MB/s và độ bền công bố 320TBW giúp sản phẩm phù hợp với nhu cầu nâng cấp lưu trữ tốc độ cao trong phân khúc phổ thông. Người dùng nên ưu tiên kiểm tra chuẩn M.2, hỗ trợ NVMe PCIe 4.0 và khả năng tương thích của thiết bị trước khi mua hoặc lắp đặt.
Kết luận: SSD Kingston 1000G Gen 4×4 NVMe PCIe (SNV3S/1000G) là lựa chọn phù hợp cho máy tính để bàn và laptop hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 4.0, đặc biệt khi cần dung lượng 1TB và tốc độ truy xuất cao. Sản phẩm có tốc độ tối đa 6.000MB/s đọc, 4.000MB/s ghi, độ bền 320TBW và bảo hành giới hạn 5 năm theo thông tin chính thức từ Kingston.
Thông số chi tiết chưa được cập nhật. Vui lòng liên hệ và cung cấp mã sản phẩm để kiểm tra.
Khả năng tương thích phụ thuộc vào thiết bị và cấu hình sử dụng. Hãy gửi mã sản phẩm cùng cấu hình hiện có để được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Gửi câu hỏi cho bộ phận tư vấn →Thời hạn và điều kiện bảo hành cần được đối chiếu theo sản phẩm cụ thể. Xem chính sách bảo hành hoặc liên hệ cùng mã sản phẩm để được xác nhận.

Mã sản phẩm: VT492514

Mã sản phẩm: DC14250-C7U161W11SLU

Mã sản phẩm: PV14250-150U-161TBW


Mẫu giấy đề xuất mua máy tính, thiết bị và vật tư văn phòng cho nhân viên, kèm cách viết lý do, bảng báo giá…

Cách lập kế hoạch mua sắm thiết bị và vật tư văn phòng cả năm: kiểm kê, vòng đời thiết bị, dự toán theo quý,…

Phân biệt văn phòng phẩm và vật tư tin học: định nghĩa, ví dụ, cách mua và quản lý. Vì sao nên tách hai nhóm…
Cần báo giá số lượng, dự án hoặc tư vấn lắp đặt?
Để lại số điện thoại, kỹ thuật viên gọi lại tư vấn đúng nhu cầu.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.